Lý Tử Chương
- Canonical name
- Lý Tử Chương
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 23
- Wins
- 17
- Draws
- 5
- Losses
- 1
- Win rate
- 84.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2418Hiện tại 2418
Games (23)
Showing 1–23 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Tử Chương | Đỏ thắng | XieShuWu | 2012 GuangXi Province Xiangqi Championships | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lý Tử Chương | Hoà | Viên Hồng Lương | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zou JinZhong | Hoà | Lý Tử Chương | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| TianZiHang | Đen thắng | Lý Tử Chương | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| FangHua | Đen thắng | Lý Tử Chương | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tuyền | Hoà | Lý Tử Chương | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhangJianQiang | Đen thắng | Lý Tử Chương | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| QinHui | Hoà | Lý Tử Chương | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangMingHu | Đen thắng | Lý Tử Chương | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Tử Chương | Đỏ thắng | JiangXiaoHu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Tử Chương | Đỏ thắng | Dương Vận Thanh | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Tử Chương | Đỏ thắng | WeiBoJie | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| ShiTianSheng | Đen thắng | Lý Tử Chương | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Tử Chương | Đen thắng | ZhuDaCheng | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Tử Chương | Đỏ thắng | WenWanXiang | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Tử Chương | Đỏ thắng | ShiCaiGuan | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Tử Chương | Đỏ thắng | ZuoDaiYuan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| MoKe | Đen thắng | Lý Tử Chương | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Tử Chương | Đỏ thắng | Thạch Toàn | Lăng Vân Bạch Hào trà Bôi 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lý Kiến Ngạc | Hoà | Lý Tử Chương | Lăng Vân Bạch Hào trà Bôi 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lý Tử Chương | Đỏ thắng | Wang FuPing | Lăng Vân Bạch Hào trà Bôi 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lý Tử Chương | Đỏ thắng | Chen DaYong | 2018 1st DaGuangLanShangHui Cup Invitational Tournament | 2018-01-01 | Xem ván |
| Jiang YeBin | Đen thắng | Lý Tử Chương | 2018 1st DaGuangLanShangHui Cup Invitational Tournament | 2018-01-01 | Xem ván |