Lý Tiểu Long
- Canonical name
- Lý Tiểu Long
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 李小龙HANZILi XiaoLongPINYIN
Statistics
- Games
- 231
- Wins
- 87
- Draws
- 85
- Losses
- 59
- Win rate
- 56.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2471Hiện tại 2396
Games (231)
Showing 26–50 · Page 2 of 10
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiZaoLin | Hoà | Lý Tiểu Long | 2013 28th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiểu Long | Hoà | Lưu Cường | 2013 28th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| GuoZhiHe | Hoà | Lý Tiểu Long | 2012 27th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| LvTianQuan | Đen thắng | Lý Tiểu Long | 2012 27th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| XuDong | Đen thắng | Lý Tiểu Long | 2011 SuZhou YuLong Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| HuiShenBo | Hoà | Lý Tiểu Long | 2011 26th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ChaiXiaoXi | Hoà | Lý Tiểu Long | 2011 26th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang MinGe | Đen thắng | Lý Tiểu Long | 2013 28th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiểu Long | Đỏ thắng | ShiKeCheng | 2013 ShanXi ChenCang Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Cường | Hoà | Lý Tiểu Long | 2013 ShanXi HaoMao Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiểu Long | Đỏ thắng | YangMingZhou | 2013 ShanXi HaoMao Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiểu Long | Đen thắng | ZhaoZiJun | 2013 ShanXi YanChang Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiểu Long | Đỏ thắng | ChenYanSheng | 2013 ShanXi YanChang Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ma WeiWei | Đen thắng | Lý Tiểu Long | 2012 ShanXi XiYangHong Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| TianTaiHu | Đen thắng | Lý Tiểu Long | 2012 ShanXi XiYangHong Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiểu Long | Đen thắng | Diêu Hồng Tân | 2012 1st ShanXi TieQiXian Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiểu Long | Đỏ thắng | ZhangGangFeng | 2012 1st ShanXi TieQiXian Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiểu Long | Đỏ thắng | Li DongLin | 2011 26th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiểu Long | Đỏ thắng | Hồ Vĩ | 2011 26th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiểu Long | Đỏ thắng | WangJianPing | 2011 26th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiuLongBing | Đen thắng | Lý Tiểu Long | 2011 26th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiểu Long | Đỏ thắng | ZhuBin | 2011 ShanXi XiAn City ZhiYi Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiểu Long | Hoà | XuXiong | 2011 ShanXi XiAn City ZhiYi Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Diền Tràng Hưng | Đỏ thắng | Lý Tiểu Long | Others Tournament(Cup) | — | Xem ván |
| Thân Bằng | Đỏ thắng | Lý Tiểu Long | Tượng kỳ Giáp cấp liên tái Dự tuyển tái năm 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |