Lý Tiến
- Canonical name
- Lý Tiến
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 333
- Wins
- 154
- Draws
- 98
- Losses
- 81
- Win rate
- 61.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2464Hiện tại 2460
Games (333)
Showing 176–200 · Page 8 of 14
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Yi ShiBai | Hoà | Lý Tiến | 2011 1st GuangDong Mind Sports Games XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Đỏ thắng | Chen J | 2011 1st GuangDong Mind Sports Games XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đỏ thắng | Lý Tiến | 2011 HuiZhou City GuangDong XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Đen thắng | Wang WenZhi | 2011 1st ShenZhen FuBangHongShuWang XiangQi Tournament Group B | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Đỏ thắng | Huang YiPing | 2011 1st ShenZhen FuBangHongShuWang XiangQi Tournament Group B | 2011-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Đỏ thắng | Lý Tiến | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Hoà | Yu YunTao | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | Lý Tiến | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Feng JinGui | Đen thắng | Lý Tiến | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Lý Tiến | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Lý Tiến | 2011 5th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Hoà | Lý Tiến | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Vĩ | Hoà | Lý Tiến | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Li XuPing | Đen thắng | Lý Tiến | 2010 HuiZhou HuaXuan TaoHuaYuan Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Đỏ thắng | Lâm Xuyên Bác | Others Tournament(Cup) | — | Xem ván |
| Lý Tiến | Đỏ thắng | Sun BenShi | Others Tournament(Cup) | — | Xem ván |
| Lý Tiến | Đỏ thắng | Li ChangLin | Others Tournament(Cup) | — | Xem ván |
| Lý Tiến | Đỏ thắng | Li HuaiYong | 2009 ShenZhen HanYong XiangQi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Hoà | Xiao NengWu | 2009 ShenZhen HanYong XiangQi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Đỏ thắng | Hoàng Học Khiêm | 2009 ShenZhen HanYong XiangQi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Đỏ thắng | Liu XiangBo | 2009 ShenZhen WuFang Cup Open | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Hoà | Su JuMing | 2009 YingYang Cup GuangDong Clusters | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Đỏ thắng | Chen HongBiao | 2009 GuangDong Province Xiangqi Championships | 2009-01-01 | Xem ván |
| Chen HongBiao | Đỏ thắng | Lý Tiến | 2009 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | 2009-01-01 | Xem ván |
| Cai ZhiJian | Hoà | Lý Tiến | 2009 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | 2009-01-01 | Xem ván |