Lý Thành Hề
- Canonical name
- Lý Thành Hề
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 249
- Wins
- 63
- Draws
- 110
- Losses
- 76
- Win rate
- 47.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2473Hiện tại 2447
Games (249)
Showing 151–175 · Page 7 of 10
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| TongYi | Đen thắng | Lý Thành Hề | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Hoà | SunJiHao | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuHaoChen | Đen thắng | Lý Thành Hề | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | Lý Thành Hề | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Hoà | Lý Thành Hề | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Đỏ thắng | Lý Trí Bình | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đỏ thắng | Lý Thành Hề | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiZhong | Đen thắng | Lý Thành Hề | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Đỏ thắng | Lý Thành Hề | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Hoà | Ngô Ngụy | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Hoà | Ngô Ngụy | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Hoà | Lý Thành Hề | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | Lý Thành Hề | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Hoà | ChenShaoBo | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Lý Thành Hề | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Hoà | DaiChen | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Đỏ thắng | Lý Thành Hề | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Đỏ thắng | Đường Tư Nam | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Hoà | Lý Thành Hề | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Đỏ thắng | ZhouJiaYi | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuXinXin | Đen thắng | Lý Thành Hề | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Hoà | JiaHuaXing | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Đen thắng | ShenJiaWei | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |