Lý Học
- Canonical name
- Lý Học
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 李学淏HANZILiXuePINYIN
Statistics
- Games
- 309
- Wins
- 66
- Draws
- 151
- Losses
- 92
- Win rate
- 45.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2479Hiện tại 2429
Games (309)
Showing 226–250 · Page 10 of 13
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YinSheng | Hoà | Lý Học | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Đỏ thắng | Lưu Bách Hoành | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Đỏ thắng | ZouHaiTao | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | Lý Học | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Đỏ thắng | FangYe | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đỏ thắng | Lý Học | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Tuấn | Đen thắng | Lý Học | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Hoà | YinSheng | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Hoà | Ma WeiWei | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Du Ning | Hoà | Lý Học | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Hoà | Du Ning | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Hoà | WanKe | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Hoà | Lý Học | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Hoà | Lý Học | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Hoà | Lưu Minh | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Đỏ thắng | LiaoJinTian | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiaoJinTian | Hoà | Lý Học | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đen thắng | Lý Học | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Lý Học | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Đỏ thắng | Lý Học | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Đỏ thắng | FengJiaJun | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuoZhongJi | Hoà | Lý Học | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Hoà | Lý Học | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |