Lý Bằng
- Canonical name
- Lý Bằng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 37
- Wins
- 14
- Draws
- 10
- Losses
- 13
- Win rate
- 51.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2355Hiện tại 2273
Games (37)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Bằng | Hoà | Tạ Tịnh | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Bằng | Đen thắng | Hàn Tùng Linh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đỏ thắng | Lý Bằng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lý Bằng | Đỏ thắng | Yuan YiPing | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lý Bằng | Đỏ thắng | Liu XiangDong | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Hoà | Lý Bằng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Zheng ZhiWei | Hoà | Lý Bằng | 2009 3rd ShanTou City Workers' Xiangqi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Zeng YuanJia | Hoà | Lý Bằng | 2007 China Nation Xiangqi Team Visit Vietnam | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đỏ thắng | Lý Bằng | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Lý Bằng | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Đỏ thắng | Lý Bằng | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Đỏ thắng | Lý Bằng | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhou XinHai | Đen thắng | Lý Bằng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | Lý Bằng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lý Bằng | Hoà | Trần Khải Minh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lý Bằng | Hoà | Kim Ba | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Hoà | Lý Bằng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lý Bằng | Đen thắng | Tôn Thụ Thành | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Bằng | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Cai PeiJin | Đen thắng | Lý Bằng | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Bằng | Đỏ thắng | Tăng Khởi Toàn | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Lý Bằng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Lý Bằng | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đỏ thắng | Lý Bằng | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đen thắng | Lý Bằng | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |