Lý Ái Đông
- Canonical name
- Lý Ái Đông
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 246
- Wins
- 59
- Draws
- 115
- Losses
- 72
- Win rate
- 47.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2385Hiện tại 2381
Games (246)
Showing 151–175 · Page 7 of 10
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhou JiaHong | Đen thắng | Lý Ái Đông | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | Xem ván |
| Kim Ba | Đỏ thắng | Lý Ái Đông | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Hoà | Lý Ái Đông | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Lý Ái Đông | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đen thắng | Liễu Ái Bình | 2007 YinZhou Cup XiangQi Master Championships | 2007-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đỏ thắng | Lý Ái Đông | The 3rd World Xiangqi Masters Tournament | — | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đỏ thắng | Lý Ái Đông | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đỏ thắng | Tưởng Phụng Sơn | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đỏ thắng | Lý Ái Đông | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Lý Ái Đông | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Cát Du Bồ | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Lý Ái Đông | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đỏ thắng | Song DaoXin | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Thái Phúc Như | Hoà | Lý Ái Đông | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đen thắng | Lý Ái Đông | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Lý Ái Đông | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Tài Dật | Đỏ thắng | Lý Ái Đông | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Lý Ái Đông | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Lý Ái Đông | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Trần Hàn Phong | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Lý Ái Đông | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đen thắng | Tong BenPing | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đỏ thắng | Tần Vĩnh Tùng | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Chu Tổ Cần | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Li Bo | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |