Lý Ái Đông
- Canonical name
- Lý Ái Đông
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 246
- Wins
- 59
- Draws
- 115
- Losses
- 72
- Win rate
- 47.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2385Hiện tại 2381
Games (246)
Showing 101–125 · Page 5 of 10
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Ái Đông | Hoà | Vương Dược Phi | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Yan Jun | Đen thắng | Lý Ái Đông | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Phạm Tư Viễn | Đỏ thắng | Lý Ái Đông | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đen thắng | Lý Ái Đông | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đen thắng | Phan Chấn Ba | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đen thắng | Yang XiaoPeng | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Men | — | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Lý Ái Đông | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | Xem ván |
| Thân Bằng | Đỏ thắng | Lý Ái Đông | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lý Cẩm Hoan | Hoà | Lý Ái Đông | 2006 3rd Chinese national non-Olympic Sports meeting Xiangqi Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đen thắng | Tiết Văn Cường | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đỏ thắng | Kim Ba | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đen thắng | Lý Tuyết Tùng | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Lý Ái Đông | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Trần Hiếu Khôn | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đỏ thắng | Lý Trọng Tường | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Hà Liên Sinh | Đen thắng | Lý Ái Đông | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Đào Hán Minh | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Kim Ba | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Lý Lâm | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đỏ thắng | Feng GuangMing | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đỏ thắng | Trương Thân Hoành | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đen thắng | Đào Hán Minh | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đỏ thắng | Phó Quang Minh | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Bốc Phụng Ba | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |