LvYeHao
- Canonical name
- LvYeHao
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 吕叶昊HANZI
Statistics
- Games
- 63
- Wins
- 20
- Draws
- 33
- Losses
- 10
- Win rate
- 57.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2428Hiện tại 2396
Games (63)
Showing 51–63 · Page 3 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LvYeHao | Đỏ thắng | FangJun | 2026 New Year Welcoming Yangtze River Delta Five-Province Chinese Chess Invitational Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| WenWei | Đen thắng | LvYeHao | 2026 New Year Welcoming Yangtze River Delta Five-Province Chinese Chess Invitational Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Đen thắng | YangTianHao | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 12 | 2026-01-01 | Xem ván |
| YangTianHao | Hoà | LvYeHao | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 12 | 2026-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Hoà | YangTianHao | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 12 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | LvYeHao | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Triệu Vĩ | Hoà | LvYeHao | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Như Nhất Thuần | Hoà | LvYeHao | — | — | Xem ván |
| LvYeHao | Đen thắng | Như Nhất Thuần | — | — | Xem ván |
| ZhaoYangHe | Đen thắng | LvYeHao | — | — | Xem ván |
| LvYeHao | Hoà | ZhaoYangHe | — | — | Xem ván |
| LvYeHao | Đen thắng | WanLong | — | — | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | LvYeHao | — | — | Xem ván |