LvHao
- Canonical name
- LvHao
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 39
- Wins
- 9
- Draws
- 16
- Losses
- 14
- Win rate
- 43.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2320Hiện tại 2304
Games (39)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LvHao | Đỏ thắng | Đặng Phổ Phổ | 2012 2nd ChongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Chu Đào | Đỏ thắng | LvHao | 2012 5th YangGuangLin Cup XiangQi Open Preliminary Contest | 2012-01-01 | Xem ván |
| Qin Rong | Hoà | LvHao | 2014 7th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | LvHao | 2014 7th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Hoà | Lan XiangNong | 2014 7th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | LvHao | 2014 GuangXi WuXia Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| HeXiaoLiang | Đỏ thắng | LvHao | 2014 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | 2014-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Đen thắng | Trương Bân | Cờ nhanh "Tài Thần Bôi" lần thứ 8 năm 2020 | 2020-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | LvHao | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Hoà | Trương Bân | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangMeng | Đen thắng | LvHao | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Đen thắng | Lê Đạc | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Đỏ thắng | DouHaiQiao | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Hoà | GuBoWen | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Hoà | LvHao | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Thụy Tường | Hoà | LvHao | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Hoà | TaoShiQuan | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiBo | Đen thắng | LvHao | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Đen thắng | Đào Hán Minh | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngụy Y Lâm | Hoà | LvHao | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuangLin | Đỏ thắng | LvHao | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Đen thắng | Chu Thiếu Quân | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Du Ning | Hoà | LvHao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Hoà | JuLongFei | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |