Lưu Tử Kiện
- Canonical name
- Lưu Tử Kiện
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘子健HANZILiu ZiJianPINYIN
Statistics
- Games
- 799
- Wins
- 212
- Draws
- 389
- Losses
- 198
- Win rate
- 50.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2583Hiện tại 2532
Games (799)
Showing 751–775 · Page 31 of 32
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Đường Đan | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Túc Thiếu Phong | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhou | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenXi | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đen thắng | ChenXi | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | Tưởng Phụng Sơn | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Phụng Sơn | Đỏ thắng | Lưu Tử Kiện | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | Lưu Tử Kiện | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | Quách Phượng Đạt | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Phượng Đạt | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Thượng Bồi Phong | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đen thắng | Mạnh Thần | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | Lý Hàn Lâm | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2026 Jiangsu Jintai Cup Chinese Chess Masters Invitational (Taizhou Station) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | Hoa Thần Hạo | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 7 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Hoa Thần Hạo | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 7 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoa Thần Hạo | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 7 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trác Tán Phong | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 7 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | Trác Tán Phong | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 7 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Lưu Bách Hoành | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG B | 2026-01-01 | Xem ván |