Lưu Tông Trạch
- Canonical name
- Lưu Tông Trạch
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘宗泽HANZILiu ZongZePINYIN
Statistics
- Games
- 1050
- Wins
- 476
- Draws
- 307
- Losses
- 267
- Win rate
- 60.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2558Hiện tại 2380
Games (1,050)
Showing 776–800 · Page 32 of 42
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Yuan ShuSen | 2016 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Hầu Văn Bá | 2016 TaiZhou City,ZheJiang HaiMen Cup Xiangqi Open | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| WangFangLin | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2016 TaiZhou City,ZheJiang HaiMen Cup Xiangqi Open | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | TongXuanCheng | 2016 TaiZhou City,ZheJiang HaiMen Cup Xiangqi Open | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| TangShiWen | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2016 4th ChongQing XueFu Cup Xiangqi Open Preliminary | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Guo ShengWen | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Hồ Địch | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Biên Tiểu Cường | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Hang Yong | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Vương Thiếu Sinh | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Diêu Hồng Tân | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Trương Trạch Hải | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đen thắng | Trần Liễu Cương | "Hàn Thành" công khai tái năm 2016 | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Trình Minh | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | "Hàn Thành" công khai tái năm 2016 | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| HuiShenBo | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | "Hàn Thành" công khai tái năm 2016 | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vĩ | Hoà | Lưu Tông Trạch | "Hàn Thành" công khai tái năm 2016 | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Vương Kiến Quốc | "Hàn Thành" công khai tái năm 2016 | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Nhan Thành Long | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | "Hàn Thành" công khai tái năm 2016 | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Trương Trạch Hải | "Hàn Thành" công khai tái năm 2016 | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Bì Truyện Hồng | 2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division) | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| ZhangMiao | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division) | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Wu FengShan | 2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division) | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đen thắng | LiChun | 2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(WuSu,XinJiang Division) | — | 2016-01-01 | Xem ván |