Lưu Tông Trạch
- Canonical name
- Lưu Tông Trạch
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘宗泽HANZILiu ZongZePINYIN
Statistics
- Games
- 1050
- Wins
- 476
- Draws
- 307
- Losses
- 267
- Win rate
- 60.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2558Hiện tại 2380
Games (1,050)
Showing 526–550 · Page 22 of 42
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Lâm Văn Hán | 2006 non-Masters Xiangqi Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2006 2nd Yang GuangLin Cup Xiangqi Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Triệu Khánh Các | 2006 QiYou Cup Xiangqi Tournament | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Trần Tín An | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Xue BaoMing | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2006 National Farmer Sports Men's Individual Division | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Huang HanDian | 2006 Shan Tou XiFeng Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2005 China 2nd Men's Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Tưởng Xuyên | Others games | — | — | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Nghê Mẫn | 2005 non-Masters Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Han BaoYu | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đen thắng | Ngôn Mục Giang | The 1998 China Team Tournament Men's Group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đen thắng | Zhuang YongXi | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Trần Hán Hoa | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Hạo | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Triệu Dũng Lâm | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2014 7th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Chu Bình Vinh | 2014 7th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | 2014 7th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Vương Quốc Mẫn | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Lương Huy Xa | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Điện Vũ | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2014-01-01 | Xem ván |