Lưu Tông Trạch
- Canonical name
- Lưu Tông Trạch
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘宗泽HANZILiu ZongZePINYIN
Statistics
- Games
- 1050
- Wins
- 476
- Draws
- 307
- Losses
- 267
- Win rate
- 60.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2558Hiện tại 2380
Games (1,050)
Showing 26–50 · Page 2 of 42
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2013 1st MeiShan,SiChuan Golden Spring Cup Xiangqi Open | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | XieZhiMing | 2013 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Dương Huy | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2013 ChongQing May Day Xiangqi Tournament | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2013 ChongQing May Day Xiangqi Tournament | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lâm Sang Cường | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2013 ChiZhou City,AnHui FoCha Cup XiangQi Open | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2013 22nd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Final | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2013 22nd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Final | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2012 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2005 China 2nd Men's Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Địch Cường | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2012 3rd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Song HaiTao | 2012 3rd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | LiuLei | 2012 3rd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | WanXianWu | 2012 3rd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Cao Hải Quân | 2013 3rd XinJi City,HeBei Province Xiangqi Open | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trình Minh | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | China match others | — | — | Xem ván |
| Li Qiang | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2007 ShanDong RiZhao City Xiangqi Open | — | 2007-01-01 | Xem ván |
| Zhang JianMing | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2013 GuangZhou City JinLong Cup XiangQi Open | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| CaoGuoQing | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2013 XinYang City,HeNan Forest Travel Agency Cup XiangQi Open | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiaoBangJun | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2012 2nd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2011 3rd ChongQing CiZhu Cup XiangQi Open Final | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Hoà | Lưu Tông Trạch | China match others | — | — | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2013 ChongQing HanGuJinYang Cup Xiangqi Open | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2011 MeiShan,SiChuan Xiangqi Tournament Trail B | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | The 2009 LiaoNing Province Xiangqi Individual Championships | — | 2009-01-01 | Xem ván |