Lưu Dục
- Canonical name
- Lưu Dục
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘钰HANZILiu YuPINYIN
Statistics
- Games
- 402
- Wins
- 128
- Draws
- 152
- Losses
- 122
- Win rate
- 50.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2442Hiện tại 2361
Games (402)
Showing 1–25 · Page 1 of 17
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Khanh | Đỏ thắng | Lưu Dục | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Lưu Dục | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Youth Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| ChenYaWen | Đen thắng | Lưu Dục | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đỏ thắng | Lưu Dục | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Sun Wen | Đen thắng | Lưu Dục | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Hoà | Lưu Dục | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Youth Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2012 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| WangXinYu | Đen thắng | Lưu Dục | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đen thắng | Lưu Hoan | 2009 BeiJing-TianJin-HeBei-ShanXi XiangQi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Hoà | Lưu Dục | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Lưu Dục | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | ZhuYangLin | 2013 JiangXi JinZhu Cup XiangQi QiWang Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| TangWeiPing | Đen thắng | Lưu Dục | 2013 JiangXi JinZhu Cup XiangQi QiWang Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | Cheng | 2013 JiangXi JinZhu Cup XiangQi QiWang Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | PengJun | 2013 JiangXi JinZhu Cup XiangQi QiWang Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | TaoYiHai | 2013 JiangXi JinZhu Cup XiangQi QiWang Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | Zhang LiHan | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đen thắng | Nhan Thành Long | 2013 10th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |