Lưu Điện Trung
- Canonical name
- Lưu Điện Trung
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 487
- Wins
- 165
- Draws
- 182
- Losses
- 140
- Win rate
- 52.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2476Hiện tại 2454
Games (487)
Showing 151–175 · Page 7 of 20
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Điện Trung | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | 14th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Vạn Xuân Lâm | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Lưu Điện Trung | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đen thắng | Uông Dương | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Lý Tuyết Tùng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hou ZhaoZhong | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Lưu Tinh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Lưu Điện Trung | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Lưu Điện Trung | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Từ Kiện Miêu | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Lưu Điện Trung | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đỏ thắng | Lưu Điện Trung | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Thượng Uy | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Lữ Khâm | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Lưu Điện Trung | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hà Cang | Đen thắng | Lưu Điện Trung | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Vu Ấu Hoa | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Ngôn Mục Giang | Hoà | Lưu Điện Trung | The 1987 Southern VS North Xiangqi Team Contest Tournament | 1987-01-01 | Xem ván |
| Wang YouSheng | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 1964 China Individual 1st Men's Tournament | 1964-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đen thắng | Dương Quan Lân | The 1985 China Team Tournament Men's Group | 1985-01-01 | Xem ván |
| Trềnh A Sáng | Hoà | Lưu Điện Trung | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đen thắng | Đào Hán Minh | 2001 BGN World Xiangqi Challenge | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Bốc Phụng Ba | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |