Lưu Điện Trung
- Canonical name
- Lưu Điện Trung
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 487
- Wins
- 165
- Draws
- 182
- Losses
- 140
- Win rate
- 52.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2476Hiện tại 2454
Games (487)
Showing 351–375 · Page 15 of 20
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Cát Du Bồ | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Lưu Điện Trung | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Ổ Chính Vĩ | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Lưu Điện Trung | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Yuan ShiQiao | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Vương Đông | Đỏ thắng | Lưu Điện Trung | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Lưu Điện Trung | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Cánh Học Nghĩa | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Lưu Điện Trung | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Lưu Điện Trung | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Hoà | Lưu Điện Trung | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Thân Bằng | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Hoà | Lưu Điện Trung | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 1987 Southern VS North Xiangqi Team Contest Tournament | 1987-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 1987 Southern VS North Xiangqi Team Contest Tournament | 1987-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Vương Gia Lương | Neoteric Famous Games | — | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Trương Học Triều | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |