Lưu Bách Hoành
- Canonical name
- Lưu Bách Hoành
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘柏宏HANZILiuBaiHongPINYIN
Statistics
- Games
- 213
- Wins
- 86
- Draws
- 102
- Losses
- 25
- Win rate
- 64.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2625Hiện tại 2599
Games (213)
Showing 26–50 · Page 2 of 9
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Bách Hoành | Hoà | JiangMingCheng | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Hoà | Hoàng Văn Tuấn | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zheng HongBiao | Đen thắng | Lưu Bách Hoành | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Hoà | Lê Đạc | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Hoà | YangHong | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhang Zeling | Hoà | Lưu Bách Hoành | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đen thắng | Chu Thiếu Quân | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | Quách Trung Cơ | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Lưu Bách Hoành | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Lưu Bách Hoành | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | Hoàng Học Khiêm | 2024 20th Asian Xiangqi Individual Championships Men | — | 2024-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Hoà | Lưu Bách Hoành | 2024 20th Asian Xiangqi Individual Championships Men | — | 2024-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Hoà | Lưu Bách Hoành | 2024 20th Asian Xiangqi Individual Championships Men | — | 2024-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | Zheng YanLong | 2024 20th Asian Xiangqi Individual Championships Men | — | 2024-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đen thắng | Lưu Bách Hoành | 2024 20th Asian Xiangqi Individual Championships Men | — | 2024-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | Hoàng Học Khiêm | 2024 20th Asian Xiangqi Individual Championships Men | — | 2024-01-01 | Xem ván |
| XuLuBin | Đen thắng | Lưu Bách Hoành | 2024 20th Asian Xiangqi Individual Championships Men | — | 2024-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | YuWenBin | 2024 20th Asian Xiangqi Individual Championships Men | — | 2024-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 China National XiangQi League Trail | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| MoZiJian | Hoà | Lưu Bách Hoành | 2025 China National XiangQi League Trail | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiYanYang | Đen thắng | Lưu Bách Hoành | 2025 China National XiangQi League Trail | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | Cát Tinh Hải | 2025 China National XiangQi League Trail | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | Lưu Bách Hoành | 2025 China National XiangQi League Trail | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangSiYuan | Đỏ thắng | Lưu Bách Hoành | 2025 National XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Hoà | Lưu Bách Hoành | 2025 China National XiangQi League Trail | — | 2025-01-01 | Xem ván |