LuoXi
Elo lịch sửTạm tính
2246đỉnh 2274
8 ván2-3-3TT 43.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LuoXi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 2
- Draws
- 3
- Losses
- 3
- Win rate
- 43.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2274Hiện tại 2246
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LuoXi | Đỏ thắng | ChuYiNing | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LanLinYi | Đỏ thắng | LuoXi | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuoXi | Hoà | WangLiChen | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LaiKunLin | Đỏ thắng | LuoXi | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXiaoRu | Hoà | LuoXi | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangRuoTong | Đỏ thắng | LuoXi | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuoXi | Hoà | QuYongYin | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| LouWanQian | Đen thắng | LuoXi | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2025-01-01 | Xem ván |