Lương Vận Long
- Canonical name
- Lương Vận Long
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 梁运龙HANZILiangYunLongPINYIN
Statistics
- Games
- 345
- Wins
- 125
- Draws
- 138
- Losses
- 82
- Win rate
- 56.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2484Hiện tại 2448
Games (345)
Showing 251–275 · Page 11 of 14
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lương Vận Long | Hoà | Trần Thiên Diệp | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group C | — | — | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group C | — | — | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Đỏ thắng | Lương Vận Long | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group C | — | — | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | Hoa Thần Hạo | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group C | — | — | Xem ván |
| Lưu Dịch Đạt | Đỏ thắng | Lương Vận Long | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group C | — | — | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | Hứa Văn Chương | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group C | — | — | Xem ván |
| Yin | Hoà | Lương Vận Long | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group C | — | — | Xem ván |
| Lương Vận Long | Đỏ thắng | Lương Nhã Nhượng | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Hoà | Lương Vận Long | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | Lâm Xuyên Bác | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenWeiYu | Đen thắng | Lương Vận Long | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Đỏ thắng | Trâu Hải Đào | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Hoà | Lương Vận Long | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zheng HongBiao | Hoà | Lương Vận Long | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | Lý Tiến | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Đỏ thắng | ZhangTing | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| MoZiJian | Hoà | Lương Vận Long | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đen thắng | Lương Vận Long | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Đỏ thắng | WangWenJun | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Viện | Đỏ thắng | Lương Vận Long | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Hoà | Lương Vận Long | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Đen thắng | Vương Ngọc Ba | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đen thắng | Lương Vận Long | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Đen thắng | GuBoWen | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |