Lương Quân
- Canonical name
- Lương Quân
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 233
- Wins
- 64
- Draws
- 81
- Losses
- 88
- Win rate
- 44.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2398Hiện tại 2304
Games (233)
Showing 51–75 · Page 3 of 10
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Dịch Đạt | Đen thắng | Lương Quân | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Lương Quân | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Lương Quân | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Lương Quân | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | Xem ván |
| Lương Quân | Hoà | Huang GuanLun | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Lương Quân | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lý Quần | Đỏ thắng | Lương Quân | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Lương Quân | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hách Kế Siêu | Đen thắng | Lương Quân | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Lương Quân | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Zhang WeiHong | Đen thắng | Lương Quân | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Đỏ thắng | Lương Quân | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Gao PingGui | Đen thắng | Lương Quân | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Gao PingGui | Đen thắng | Lương Quân | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | Lương Quân | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đỏ thắng | Li Hai | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đỏ thắng | Li YiLi | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đen thắng | Hàn Tùng Linh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Hoà | Liu Xin | 2011 China Xiangqi Team Championship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Wang Lei | Hoà | Lương Quân | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Lương Quân | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Hoà | Lương Quân | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Men | — | Xem ván |
| Lương Quân | Đỏ thắng | Trần Hàn Phong | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | Xem ván |
| Kim Ba | Đỏ thắng | Lương Quân | 2009 China Man's Xiangqi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |