Lương Quân
- Canonical name
- Lương Quân
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 233
- Wins
- 64
- Draws
- 81
- Losses
- 88
- Win rate
- 44.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2398Hiện tại 2304
Games (233)
Showing 1–25 · Page 1 of 10
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lương Quân | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Hoà | Ngô An Cần | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đen thắng | Triệu Vĩ | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đỏ thắng | Hoàng Đan Thanh | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Hoà | Triệu Lợi Cầm | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2011 8th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chu Quân | Đen thắng | Lương Quân | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Úy Cường | Đỏ thắng | Lương Quân | 2012 NeiMengGu WuHai City XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Hoà | Lương Quân | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Đức Chung | Đỏ thắng | Lương Quân | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ngô An Cần | Đen thắng | Lương Quân | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đỏ thắng | Lương Quân | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đen thắng | Diêm Văn Thanh | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Hoà | Tôn Khánh Lợi | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Lương Quân | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| JiaZhiYong | Đen thắng | Lương Quân | 2012 NeiMengGu WuHai City XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Hoà | Lương Quân | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đen thắng | Phạm Tư Viễn | 2011 China Xiangqi Team Championship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Lương Quân | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | Xem ván |
| Lương Quân | Hoà | Dương Kiếm | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đen thắng | Triệu Hâm Hâm | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Hoà | Luo ZhongCai | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đỏ thắng | Zeng DongPing | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Lương Quân | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Hoà | Miêu Lợi Minh | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Men | — | Xem ván |