Lương Nhã Nhượng
- Canonical name
- LiangYaRang
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Lương Nhã NhượngMANUALLiang YarangMANUAL梁雅让MANUAL
Statistics
- Games
- 111
- Wins
- 48
- Draws
- 38
- Losses
- 25
- Win rate
- 60.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2481Hiện tại 2464
Games (111)
Showing 76–100 · Page 4 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WanZhou | Đen thắng | Lương Nhã Nhượng | — | — | — | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Hoà | JuLongFei | — | — | — | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Đỏ thắng | FanYue | — | — | — | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Hoà | Lương Nhã Nhượng | — | — | — | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Hoà | Ngô Ngụy | — | — | — | Xem ván |
| YueXiao | Đen thắng | Lương Nhã Nhượng | — | — | — | Xem ván |
| Shi Shi | Đỏ thắng | Lương Nhã Nhượng | — | — | — | Xem ván |
| Dương Ứng Đông | Hoà | Lương Nhã Nhượng | — | — | — | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Đỏ thắng | ChenEnHong | — | — | — | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Đỏ thắng | Zhang Yong | — | — | — | Xem ván |
| YanYong | Đen thắng | Lương Nhã Nhượng | — | — | — | Xem ván |
| ZhaoChuan | Đen thắng | Lương Nhã Nhượng | — | — | — | Xem ván |
| ZhaoJianJun | Đen thắng | Lương Nhã Nhượng | — | — | — | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Hoà | Hứa Văn Học | — | — | — | Xem ván |
| LiWei | Hoà | Lương Nhã Nhượng | — | — | — | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Hoà | TongXin | — | — | — | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Đỏ thắng | ZhaoYang | — | — | — | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Hoà | Lương Nhã Nhượng | — | — | — | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Đen thắng | FanYue | — | — | — | Xem ván |
| ZhuChengSheng | Đen thắng | Lương Nhã Nhượng | — | — | — | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Đỏ thắng | Kong Xu | — | — | — | Xem ván |
| HuXuDong | Đen thắng | Lương Nhã Nhượng | — | — | — | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Đỏ thắng | Lý Tiểu Long | — | — | — | Xem ván |
| Liu Jun | Hoà | Lương Nhã Nhượng | — | — | — | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Hoà | XuGuoWei | — | — | — | Xem ván |