Lương Huy Xa
- Canonical name
- Lương Huy Xa
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 308
- Wins
- 110
- Draws
- 101
- Losses
- 97
- Win rate
- 52.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2487Hiện tại 2427
Games (308)
Showing 276–300 · Page 12 of 13
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lương Huy Xa | Hoà | LuoHangYuan | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| RenYeKun | Đen thắng | Lương Huy Xa | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Hoà | Lương Huy Xa | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Huy Xa | Đen thắng | MoZiJian | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| TaoHeng | Hoà | Lương Huy Xa | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Lương Huy Xa | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Huy Xa | Hoà | Như Nhất Thuần | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Hoà | Lương Huy Xa | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Huy Xa | Hoà | Hà Văn Triết | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuYi | Đen thắng | Lương Huy Xa | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Huy Xa | Đỏ thắng | LiuZiYang | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuanHang | Đen thắng | Lương Huy Xa | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Huy Xa | Đen thắng | Liễu Thiên | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Cường | Hoà | Lương Huy Xa | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Huy Xa | Đỏ thắng | Cui Hang | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Lương Huy Xa | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Huy Xa | Đỏ thắng | YangJunFeng | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chu Đào | Đen thắng | Lương Huy Xa | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuJunLin | Đỏ thắng | Lương Huy Xa | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Đỏ thắng | Lương Huy Xa | 2023 1st JiangSu JinLingWuXiang Cup XiangQi Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lương Huy Xa | Đỏ thắng | YinSheng | 2023 1st JiangSu JinLingWuXiang Cup XiangQi Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Cao Phi | Hoà | Lương Huy Xa | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Huy Xa | Hoà | ZhaoZhiHe | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| LaiRiRui | Đen thắng | Lương Huy Xa | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Huy Xa | Đỏ thắng | Yu YunTao | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |