Lương Côn Giai
- Canonical name
- Lương Côn Giai
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 29
- Wins
- 8
- Draws
- 7
- Losses
- 14
- Win rate
- 39.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2316Hiện tại 2201
Games (29)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | Lương Côn Giai | 2012 6th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lương Côn Giai | Hoà | Zhou SongRi | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lương Côn Giai | Hoà | Chu Tổ Cần | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trình Cát Tuấn | Đỏ thắng | Lương Côn Giai | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Hân | Đỏ thắng | Lương Côn Giai | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lương Côn Giai | Hoà | Vương Đại Minh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lương Côn Giai | Hoà | Vương Gia Lương | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lương Côn Giai | Đỏ thắng | Che XingGuo | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| ShiCaiGuan | Đỏ thắng | Lương Côn Giai | 2012 GuangXi GuoAnFengZun Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| ShiCaiGuan | Đỏ thắng | Lương Côn Giai | 2012 6th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Vương Hành Lương | Đỏ thắng | Lương Côn Giai | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lương Côn Giai | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Lương Côn Giai | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ma LongTing | Đen thắng | Lương Côn Giai | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Nhâm Chiêm Quốc | Đỏ thắng | Lương Côn Giai | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lương Côn Giai | Hoà | Zeng DongPing | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lương Côn Giai | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Lương Côn Giai | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Đỏ thắng | Lương Côn Giai | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lương Côn Giai | Đen thắng | Trần Hồ Hải | 2012 National Xiangqi League GuangXi Team Preliminary Contest | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lương Côn Giai | Đỏ thắng | Wang Lei | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Phụng Sơn | Đen thắng | Lương Côn Giai | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lương Côn Giai | Hoà | Trương Trị Trung | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lương Côn Giai | Đen thắng | Mạnh Thần | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lương Côn Giai | Đỏ thắng | Nhâm Chiêm Quốc | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |