LuJianPing
Elo lịch sửTạm tính
2277đỉnh 2278
13 ván5-4-4TT 53.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LuJianPing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 13
- Wins
- 5
- Draws
- 4
- Losses
- 4
- Win rate
- 53.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2278Hiện tại 2277
Games (13)
Showing 1–13 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Wu WenHu | Đỏ thắng | LuJianPing | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| LuJianPing | Đen thắng | ChengPengCheng | 2018 1st AnHui ZiPengShan Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| LuJianPing | Hoà | WangZhengDong | 2018 1st AnHui ZiPengShan Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| LuJianPing | Đen thắng | Yang JianPing | 2018 1st AnHui ZiPengShan Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| LuYuan | Đen thắng | LuJianPing | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| LuJianPing | Đen thắng | QinHanSong | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| LuJianPing | Đỏ thắng | ChengLiangChun | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| Ye BiQiang | Đen thắng | LuJianPing | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZhuJianYong | Hoà | LuJianPing | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| LuJianPing | Đỏ thắng | JiangYu | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| Chu Giang Quân | Đen thắng | LuJianPing | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| LuJianPing | Hoà | HeHanLu | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| YuShiQi | Hoà | LuJianPing | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |