Lữ Khâm
- Canonical name
- Lyu Qin
- Country
- China
- Title
- GM
- Elo
- 2590
- Also known as
- 吕钦HANZILữ KhâmMANUALLu QinPINYIN
Statistics
- Games
- 1603
- Wins
- 581
- Draws
- 727
- Losses
- 295
- Win rate
- 58.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2624Hiện tại 2593
Games (1,603)
Showing 126–150 · Page 6 of 65
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Lữ Khâm | Others games | — | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Lữ Khâm | 12th Yin Li Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đen thắng | Lữ Khâm | The 2008 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Men's Group | — | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Lục Vĩ Thao | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Triệu Hâm Hâm | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Men Final | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Liễu Đại Hoa | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Men Trail | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Lý Thiếu Canh | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | NAEGLE | Cúp Hàn Tín Bôi lần 3 năm 2011 - Bảng B | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Từ Siêu | 2010 5th HouXiao Cup XiangQi Classic Event | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Tài Dật | 2010 China National Xiangqi League | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Trang Hoành Minh | 14th Asian Xiangqi Individual Championship Men's Division | — | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Tạ Vị | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | — | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đỏ thắng | Lữ Khâm | China Individual 1st Men's Tournament others | — | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Andreas KLEIN | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Men | — | — | Xem ván |
| Thượng Uy | Đỏ thắng | Lữ Khâm | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | — | 2008-01-01 | Xem ván |
| Chen TianWen | Đen thắng | Lữ Khâm | Contest others | — | — | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đen thắng | Lữ Khâm | Others games | — | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Từ Thiên Hồng | 09th Yin Li Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đen thắng | Lữ Khâm | 06th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | 10th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Lại Lý Huynh | 2010 16th Asian Games XiangQi Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Ngô Tông Hàn | 2010 16th Asian Games XiangQi Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đen thắng | Lữ Khâm | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Lữ Khâm | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Ngô Quý Lâm | Đen thắng | Lữ Khâm | Contest others | — | — | Xem ván |