Lữ Khâm
- Canonical name
- Lyu Qin
- Country
- China
- Title
- GM
- Elo
- 2590
- Also known as
- 吕钦HANZILữ KhâmMANUALLu QinPINYIN
Statistics
- Games
- 1601
- Wins
- 579
- Draws
- 727
- Losses
- 295
- Win rate
- 58.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2624Hiện tại 2593
Games (1,601)
Showing 1,201–1,225 · Page 49 of 65
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Đồng Húc Bân | Đen thắng | Lữ Khâm | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hồng Trí | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Tôn Dũng Chinh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Kim Ba | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Quách Hải Quân | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Lữ Khâm | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Chi XinDe | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Tăng Khởi Toàn | Hoà | Lữ Khâm | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Thôi Nham | Hoà | Lữ Khâm | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Lữ Khâm | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Quách Phúc Nhân | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Lữ Khâm | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Thôi Nham | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Hoà | Lữ Khâm | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Lữ Khâm | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Lữ Khâm | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Lữ Khâm | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Lữ Khâm | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Lý Hồng Gia | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Lữ Khâm | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |