Lữ Khâm
- Canonical name
- Lyu Qin
- Country
- China
- Title
- GM
- Elo
- 2590
- Also known as
- 吕钦HANZILữ KhâmMANUALLu QinPINYIN
Statistics
- Games
- 1601
- Wins
- 579
- Draws
- 727
- Losses
- 295
- Win rate
- 58.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2624Hiện tại 2593
Games (1,601)
Showing 701–725 · Page 29 of 65
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Lữ Khâm | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Lữ Khâm | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Wang RongTa | Hoà | Lữ Khâm | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Lữ Khâm | 1th JiaZhou Cup Grand Master Tournament | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Lữ Khâm | Traffic safety Cup South VS North GM Match | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | Traffic safety Cup South VS North GM Match | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Bốc Phụng Ba | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Lữ Khâm | 08th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 15th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Lữ Khâm | 15th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Lữ Khâm | 15th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Trần Phú Kiệt | 15th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Lữ Khâm | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đen thắng | Lữ Khâm | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Trần Phú Kiệt | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Miêu Lợi Minh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Lữ Khâm | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đen thắng | Lữ Khâm | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Lữ Khâm | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Lữ Khâm | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |