Lữ Khâm
- Canonical name
- Lyu Qin
- Country
- China
- Title
- GM
- Elo
- 2590
- Also known as
- 吕钦HANZILữ KhâmMANUALLu QinPINYIN
Statistics
- Games
- 1601
- Wins
- 579
- Draws
- 727
- Losses
- 295
- Win rate
- 58.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2624Hiện tại 2593
Games (1,601)
Showing 576–600 · Page 24 of 65
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Lữ Khâm | 10th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Liễu Đại Hoa | 10th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Lý Lai Quần | 10th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Lữ Khâm | 12th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | Lữ Khâm | 13th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Lữ Khâm | 22th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Lữ Khâm | 25th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lý Gia Hoa | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Triệu Hâm Hâm | 29th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Lữ Khâm | China match others | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | Others games | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | Others games | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Lữ Khâm | Others games | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | Others games | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | Others games | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Lữ Khâm | Others games | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Triệu Nhữ Quyền | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | 06th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Lữ Khâm | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Lữ Khâm | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Lữ Khâm | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Wan YaoMing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |