Lu KaiLin
Elo lịch sửTạm tính
2212đỉnh 2259
16 ván4-3-9TT 34.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Lu KaiLin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 16
- Wins
- 4
- Draws
- 3
- Losses
- 9
- Win rate
- 34.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2249Hiện tại 2212
Games (16)
Showing 1–16 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| FanTingYi | Đen thắng | Lu KaiLin | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| YinJian | Đỏ thắng | Lu KaiLin | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lu KaiLin | Đen thắng | Nghê Mẫn | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lu KaiLin | Đen thắng | Nhan Thành Long | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Su SanXing | Đen thắng | Lu KaiLin | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lu KaiLin | Hoà | Liu Yong | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tuyền | Đỏ thắng | Lu KaiLin | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Fan WeiDong | Đen thắng | Lu KaiLin | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lu KaiLin | Đen thắng | Liu Pei | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liu KeFei | Đỏ thắng | Lu KaiLin | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| SunSiYang | Hoà | Lu KaiLin | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lu KaiLin | Đen thắng | Zou JinZhong | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lu KaiLin | Hoà | Yu YunTao | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lu KaiLin | Đen thắng | Ngô An Cần | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lu KaiLin | Đỏ thắng | CheYaoWu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Thuận Tâm | Đỏ thắng | Lu KaiLin | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |