Lu DaoMin
Elo lịch sửTạm tính
2255đỉnh 2280
8 ván2-3-3TT 43.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Lu DaoMin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 2
- Draws
- 3
- Losses
- 3
- Win rate
- 43.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2280Hiện tại 2255
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lu DaoMin | Đen thắng | Hoàng Sĩ Thanh | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lu DaoMin | Đen thắng | Hùng Học Nguyên | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đen thắng | Lu DaoMin | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lu DaoMin | Hoà | Yu YunTao | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lu DaoMin | Hoà | Zhang MingZhong | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Liu JinYu | Hoà | Lu DaoMin | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Nhan Thành Long | Đỏ thắng | Lu DaoMin | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Xu HaoHua | Đen thắng | Lu DaoMin | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |