LiZhongMin
Elo lịch sửTạm tính
2223đỉnh 2277
8 ván2-1-5TT 31.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LiZhongMin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 2
- Draws
- 1
- Losses
- 5
- Win rate
- 31.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2277Hiện tại 2223
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | LiZhongMin | 2019 BoEr Cup XiangQi Open Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiZhongMin | Đen thắng | LuHuiZhong | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| Lang Kỳ Kỳ | Đỏ thắng | LiZhongMin | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiZhongMin | Đen thắng | Xue | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiZhongMin | Đỏ thắng | SiMaRuiWen | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiWuJun | Đen thắng | LiZhongMin | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| Vương Thanh | Đỏ thắng | LiZhongMin | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiZhongMin | Hoà | ChangJiYang | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Women's Team Open amateur Preliminary | 2021-01-01 | Xem ván |