LiZhenYu
Elo lịch sửTạm tính
2231đỉnh 2272
9 ván3-1-5TT 38.9%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LiZhenYu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 3
- Draws
- 1
- Losses
- 5
- Win rate
- 38.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2272Hiện tại 2231
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| JiFengLi | Đỏ thắng | LiZhenYu | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiZhenYu | Đỏ thắng | Tang | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiuLei | Đỏ thắng | LiZhenYu | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| MaoJinWei | Đen thắng | LiZhenYu | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiZhenYu | Đen thắng | XuQingYang | 2019 GanSu XunYuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| RenSi | Hoà | LiZhenYu | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiZhenYu | Đen thắng | ChenJiaJun | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuMoHan | Đỏ thắng | LiZhenYu | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiZhenYu | Đỏ thắng | TongYi | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |