LiXinNong
Elo lịch sửTạm tính
2204đỉnh 2259
6 ván1-0-5TT 16.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LiXinNong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 6
- Wins
- 1
- Draws
- 0
- Losses
- 5
- Win rate
- 16.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2244Hiện tại 2204
Games (6)
Showing 1–6 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiXinNong | Đen thắng | Yang | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| NiuHongYan | Đen thắng | LiXinNong | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Qi Hui | Đỏ thắng | LiXinNong | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiXinNong | Đen thắng | TianYuan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiXinNong | Đen thắng | Xia | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangXinYu | Đỏ thắng | LiXinNong | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |