LiXing
Elo lịch sửTạm tính
2218đỉnh 2259
13 ván2-4-7TT 30.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LiXing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 13
- Wins
- 2
- Draws
- 4
- Losses
- 7
- Win rate
- 30.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2246Hiện tại 2218
Games (13)
Showing 1–13 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiXing | Đen thắng | Wang Lei | 2012 HuLuDao City LiaoNing XiangQi Championships Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| LiGuangHui | Đỏ thắng | LiXing | Thược Dược Kỳ Duyên Bôi 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| TaoLei | Đỏ thắng | LiXing | 2017 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| LiXing | Đen thắng | ZhangGuiAn | 2017 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tuyển Thành | Hoà | LiXing | 2017 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| Vạn Khoa | Đỏ thắng | LiXing | 2019 JiangSu HaiMenAnZhuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiXing | Hoà | Trương Tuấn | 2019 JiangSu HaiMenAnZhuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| XuJianXin | Hoà | LiXing | 2019 JiangSu HaiMenAnZhuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiXing | Đỏ thắng | QinDongDa | 2019 JiangSu HaiMenAnZhuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiXing | Đen thắng | Ye JianWei | 2019 JiangSu MaoBao Cup XiangQi Invitational Tournament | 2019-01-01 | Xem ván |
| CaiLinBao | Đen thắng | LiXing | 2019 JiangSu MaoBao Cup XiangQi Invitational Tournament | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiXing | Đen thắng | XuJian | 2019 JiangSu MaoBao Cup XiangQi Invitational Tournament | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiXing | Hoà | Wu WenHu | 2019 JiangSu MaoBao Cup XiangQi Invitational Tournament | 2019-01-01 | Xem ván |