LiuShengQiang
Elo lịch sửTạm tính
2263đỉnh 2263
12 ván2-5-5TT 37.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LiuShengQiang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 2
- Draws
- 5
- Losses
- 5
- Win rate
- 37.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2263Hiện tại 2263
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiuShengQiang | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| MoZiJian | Đỏ thắng | LiuShengQiang | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Hoà | LiuShengQiang | 2025 10th,GuangDong ChengSongShun XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuPengFeng | Hoà | LiuShengQiang | 2025 10th,GuangDong ChengSongShun XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuShengQiang | Đen thắng | JiangMingCheng | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 12 | 2026-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Hoà | LiuShengQiang | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 12 | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiJinHong | Đen thắng | LiuShengQiang | 2026 China Youth Xiangqi Open U16 Boys Individual (Huidong, Guangdong) | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiuShengQiang | Đen thắng | Trình Vũ Đông | 2026 Second Hu Linyi Cup Xiangqi Open Men's Division in Heshan District, Yiyang City, Hunan Province | 2026-01-01 | Xem ván |
| PengWenHao | Hoà | LiuShengQiang | — | — | Xem ván |
| LiuShengQiang | Hoà | HuangXin | — | — | Xem ván |
| WangBaoXian | Đen thắng | LiuShengQiang | — | — | Xem ván |
| ChenYuQi | Đỏ thắng | LiuShengQiang | — | — | Xem ván |