LiuJiaMing
Elo lịch sửTạm tính
2242đỉnh 2276
15 ván2-7-6TT 36.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LiuJiaMing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 15
- Wins
- 2
- Draws
- 7
- Losses
- 6
- Win rate
- 36.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2276Hiện tại 2242
Games (15)
Showing 1–15 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiuJiaMing | Đen thắng | MoZiJian | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuanWeiHao | Đỏ thắng | LiuJiaMing | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuJiaMing | Đỏ thắng | ShiZiHe | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuJiaMing | Đen thắng | XuNuo | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiYueHua | Hoà | LiuJiaMing | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYueLei | Đen thắng | LiuJiaMing | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenTianYi | Hoà | LiuJiaMing | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaiJiaLe | Đỏ thắng | LiuJiaMing | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuJiaMing | Đen thắng | RuiAng | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LanTianWen | Hoà | LiuJiaMing | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuZiYang | Đỏ thắng | LiuJiaMing | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | LiuJiaMing | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuJiaMing | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuJiaMing | Hoà | Du Ning | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Du Ning | Hoà | LiuJiaMing | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |