Liu
- Canonical name
- Liu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 84
- Wins
- 31
- Draws
- 22
- Losses
- 31
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2422Hiện tại 2381
Games (84)
Showing 76–84 · Page 4 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liu | Đỏ thắng | Unknown | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vạn Khoa | Đỏ thắng | Liu | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liu | Đỏ thắng | ShiCaiGuan | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZouHaiTao | Hoà | Liu | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Liu | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liu | Đỏ thắng | Zuo AnRu | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liu | Hoà | Vương Thiên Nhất | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liu | Đỏ thắng | DengRuJun | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuJianQing | Đỏ thắng | Liu | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |