Liu Mingke
Elo lịch sửTạm tính
2221đỉnh 2259
7 ván0-4-3TT 28.6%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Liu Mingke
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 0
- Draws
- 4
- Losses
- 3
- Win rate
- 28.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2221
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liu Mingke | Hoà | Xu JiaWen | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Cao Wenjie | Hoà | Liu Mingke | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen Xingyu | Đỏ thắng | Liu Mingke | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liu Mingke | Hoà | Shun JiChen | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liu Mingke | Đen thắng | Qiao JunMing | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liu Mingke | Đen thắng | Dong XingGeng | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liu Mingke | Hoà | Ma Sai | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |