Liu Jun
- Canonical name
- Liu Jun
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 98
- Wins
- 30
- Draws
- 21
- Losses
- 47
- Win rate
- 41.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2303Hiện tại 2273
Games (98)
Showing 26–50 · Page 2 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Huang Fang | Đỏ thắng | Liu Jun | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đỏ thắng | Liu Jun | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Đỏ thắng | XuZhongYun | 2011 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Wan Chun | Đỏ thắng | Liu Jun | 2006 Traffic Construct Cup China Masters Championship Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zeng WenJing | Hoà | Liu Jun | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Liu Jun | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| He Jing | Đỏ thắng | Liu Jun | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| BaoJie | Đen thắng | Liu Jun | 2013 JiangXi JinZhu Cup XiangQi QiWang Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Đỏ thắng | Vương Tình | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Đen thắng | Kim Hải Anh | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Hoà | Li Xian | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Li HongBin | Đen thắng | Liu Jun | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Đỏ thắng | YangBin | 2012 JiangXi XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Đen thắng | Dang GuoLei | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Yan ChaoHui | Đen thắng | Liu Jun | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| LiuZhenShan | Đen thắng | Liu Jun | 2012 JingDe Town,JiangXi XiangQi QiWang Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Jiang GuoHua | Hoà | Liu Jun | 2012 JingDe Town,JiangXi XiangQi QiWang Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Đỏ thắng | ChenLei | 2011 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Đỏ thắng | ChenHaiBing | 2011 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhouJianMin | Đen thắng | Liu Jun | 2010 JingDe Town,JiangXi XiangQi Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Hoà | Vương Lâm Na | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Hoà | Lưu Tinh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Đen thắng | Lý Lai Quần | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Đen thắng | Trương Cường | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Đen thắng | Trương Cường | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |