Liu Chun
Elo lịch sửTạm tính
2249đỉnh 2275
9 ván3-2-4TT 44.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Liu Chun
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 3
- Draws
- 2
- Losses
- 4
- Win rate
- 44.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2275Hiện tại 2249
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liu Chun | Đỏ thắng | Wang SuiWang | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liu Chun | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liu Chun | Đen thắng | Wei LaiShun | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Ye JinShan | Đỏ thắng | Liu Chun | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liu Chun | Hoà | Cao JingNan | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liu Chun | Đen thắng | Chen DongGuo | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liu Chun | Đỏ thắng | Shen ZhaoRui | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Sun GuoPing | Đen thắng | Liu Chun | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Wang DeTai | Hoà | Liu Chun | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |