LiTingRu
Elo lịch sửTạm tính
2244đỉnh 2259
8 ván1-5-2TT 43.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LiTingRu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 1
- Draws
- 5
- Losses
- 2
- Win rate
- 43.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2244
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| SuPeiYue | Đỏ thắng | LiTingRu | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Yang | Đen thắng | LiTingRu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhaoXia | Hoà | LiTingRu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiTingRu | Hoà | WangXinYu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiTingRu | Đen thắng | Liu JunLi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Qi Hui | Hoà | LiTingRu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiTingRu | Hoà | LiYue | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhangHongPing | Hoà | LiTingRu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |