LiShaoHe
Elo lịch sửTạm tính
2132đỉnh 2259
13 ván0-0-13TT 0.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LiShaoHe
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 13
- Wins
- 0
- Draws
- 0
- Losses
- 13
- Win rate
- 0.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2251Hiện tại 2132
Games (13)
Showing 1–13 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiShaoHe | Đen thắng | PengQiZhou | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiShaoHe | Đen thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiShaoHe | Đen thắng | LiHongYang | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Wang Lei | Đỏ thắng | LiShaoHe | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Chu Bình Vinh | Đỏ thắng | LiShaoHe | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiShaoHe | Đen thắng | Ngô An Cần | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiShaoHe | Đen thắng | Yang ShuQuan | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Huang QingMian | Đỏ thắng | LiShaoHe | 2011 ShanTou City,GuangDong VS Macao Team Freindly Match | 2011-01-01 | Xem ván |
| Wu FengShan | Đỏ thắng | LiShaoHe | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangJianFeng | Đỏ thắng | LiShaoHe | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiShaoHe | Đen thắng | Chu Công Sĩ | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiShaoHe | Đen thắng | Vương Quốc Mẫn | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đỏ thắng | LiShaoHe | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |