LiQin
- Canonical name
- LiQin
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 李沁HANZI
Statistics
- Games
- 259
- Wins
- 91
- Draws
- 101
- Losses
- 67
- Win rate
- 54.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2508Hiện tại 2444
Games (259)
Showing 151–175 · Page 7 of 11
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WangWenJun | Đỏ thắng | LiQin | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nữ | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Đỏ thắng | Đường Tư Nam | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nữ | 2023-01-01 | Xem ván |
| YangZhiHui | Đen thắng | LiQin | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nữ | 2023-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | LiQin | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nữ | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Hoà | Ngô Khả Hân | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nữ | 2023-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | LiQin | Dương Quan Lân Bôi lần 9 2023 - Chuyên nghiệp Nữ | 2023-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | LiQin | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Hoà | Ngô Khả Hân | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Hoà | LiQin | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Đen thắng | TianZhongZheng | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Đỏ thắng | LiQin | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Hoà | Vạn Khoa | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangQinPing | Đen thắng | LiQin | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Đen thắng | Trương Trạch Hải | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Đỏ thắng | LiQin | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Đỏ thắng | PengGang | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| HeWeiYuan | Đen thắng | LiQin | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Đỏ thắng | ZhaoLingXian | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Hoà | Triệu Quán Phương | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | LiQin | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | LiQin | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Hoà | Liang YanTing | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Hoà | Vương Lâm Na | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangZiXuan | Đen thắng | LiQin | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Đỏ thắng | Shang ZhiHua | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |