LinXiang
Elo lịch sửTạm tính
2236đỉnh 2259
5 ván0-3-2TT 30.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LinXiang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 5
- Wins
- 0
- Draws
- 3
- Losses
- 2
- Win rate
- 30.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2258Hiện tại 2236
Games (5)
Showing 1–5 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| XueWei | Hoà | LinXiang | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| LinXiang | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2014 ShenZhen TianLuanHu Cup XiangQi Arena Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| LiHuiLin | Hoà | LinXiang | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangLiYun | Đỏ thắng | LinXiang | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| LinXiang | Hoà | XuWanYi | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2025-01-01 | Xem ván |