LinChangShui
- Canonical name
- LinChangShui
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 29
- Wins
- 9
- Draws
- 10
- Losses
- 10
- Win rate
- 48.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2319Hiện tại 2266
Games (29)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LinChangShui | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2013 4th FuJian TuLou Cup XiangQi International Invitational Tournament Team | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | LinChangShui | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| LinChangShui | Đen thắng | Chu Bình Vinh | 2013 4th FuJian TuLou Cup XiangQi International Invitational Tournament Team | 2013-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Hoà | LinChangShui | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | LinChangShui | 2013 4th FuJian TuLou Cup XiangQi International Invitational Tournament Team | 2013-01-01 | Xem ván |
| SuPeng | Đen thắng | LinChangShui | 2013 4th FuJian TuLou Cup XiangQi International Invitational Tournament Team | 2013-01-01 | Xem ván |
| XuMouSheng | Đen thắng | LinChangShui | 2013 FuJian Province XiangQi Championships Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | LinChangShui | 2013 FuJian Province XiangQi Championships Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiHongPing | Đen thắng | LinChangShui | 2013 FuJian Province XiangQi Championships Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| LinChangShui | Đỏ thắng | DengXiangJin | 2013 FuJian Province XiangQi Championships Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| LinChangShui | Hoà | Quách Phúc Nhân | 2013 FuJian Province XiangQi Championships Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| LinChangShui | Đen thắng | DongJiaHao | 2013 FuJian Province XiangQi Championships Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| GanZiQiu | Đen thắng | LinChangShui | 2014 FuJian YuGui Cup Xiangqi Tournament Men | 2014-01-01 | Xem ván |
| LinChangShui | Hoà | ShaoWenJi | 2014 FuJian YuGui Cup Xiangqi Tournament Men | 2014-01-01 | Xem ván |
| Li ShaoAn | Đen thắng | LinChangShui | 2014 FuJian YuGui Cup Xiangqi Tournament Men | 2014-01-01 | Xem ván |
| ChengQiuHua | Đỏ thắng | LinChangShui | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| LinChangShui | Đen thắng | LiuDongNing | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| LinChangShui | Đỏ thắng | XuXiQian | Trương Thụy Đồ – Bát Tiên Bôi lần thứ 5 năm 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Guo ShengWen | Hoà | LinChangShui | Trương Thụy Đồ – Bát Tiên Bôi lần thứ 5 năm 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | LinChangShui | 2018 RuiChengXuan Cup FuJian Province XiangQi Team Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| ChenJiHai | Đỏ thắng | LinChangShui | 2018 FuJian Province XiangQi Championships Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| LinChangShui | Đỏ thắng | ChenBenRang | 2018 FuJian Province XiangQi Championships Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| LinChangShui | Hoà | QinHanSong | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| CuiXiaoDong | Hoà | LinChangShui | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| LinChangShui | Đỏ thắng | JiangDongPing | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |