Lin YiSheng
Elo lịch sửTạm tính
2216đỉnh 2267
15 ván4-2-9TT 33.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Lin YiSheng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 15
- Wins
- 4
- Draws
- 2
- Losses
- 9
- Win rate
- 33.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2267Hiện tại 2216
Games (15)
Showing 1–15 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Trường Thanh | Đen thắng | Lin YiSheng | The 2007 ShanTou XiFeng Cup Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lin YiSheng | Đen thắng | Wu YaLi | The 2007 ShanTou XiFeng Cup Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Lin YiSheng | Others games | — | Xem ván |
| Lin YiSheng | Hoà | Lin JinChun | 2006 Shan Tou XiFeng Cup | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen HaoFan | Đỏ thắng | Lin YiSheng | 2011 20th ChengHai,ShanTou Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lin YiSheng | Đen thắng | Phan Chấn Ba | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lin YiSheng | Đỏ thắng | Lý Xuân | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lin YiSheng | Đỏ thắng | Li HanGuang | The 2007 ShanTou XiFeng Cup Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Lin YiSheng | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lin YiSheng | Đen thắng | Zheng YouLiang | 2011 20th ChengHai,ShanTou Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đen thắng | Lin YiSheng | 2006 Shan Tou XiFeng Cup | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Lin YiSheng | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lin YiSheng | Đen thắng | ZhouCaiQiang | 2014 9th ShanTou XiFeng Cup Xiangqi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lin YiSheng | Đen thắng | Cung Hiếu Dân | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lin YiSheng | Đen thắng | LuoShiMei | 2019 JiangXi AnYiGuChun Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |