Lin JinChun
- Canonical name
- Lin JinChun
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 173
- Wins
- 60
- Draws
- 78
- Losses
- 35
- Win rate
- 57.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2462Hiện tại 2376
Games (173)
Showing 51–75 · Page 3 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HuangHanJing | Đen thắng | Lin JinChun | 2012 14th HuiZhou City,GuangDong XiangQi Rapid | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Hoà | Trần Hàn Phong | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zheng YanLong | Đỏ thắng | Lin JinChun | 2012 DongGuang,Guangdong Winter Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Hoà | Trương Thân Hoành | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Đỏ thắng | Luo WeiQiang | 2009 GuangDong XiangQi Invite Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Đen thắng | Zeng JiSheng | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| XiangPingHua | Đen thắng | Lin JinChun | 2012 5th YangGuangLin Cup XiangQi Open Preliminary Contest | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Lin JinChun | 2011 HuaXuan Cup HuiZhou Arena Tournament (Profession) | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Hoà | Hứa Quốc Nghĩa | 2010 GuangDong Province Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Hoà | Uông Dương | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Hoà | Uông Dương | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đỏ thắng | Lin JinChun | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Đen thắng | Tạ Đan Thiền | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Hoà | Lâm Văn Hán | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Đỏ thắng | ChenJie | 2011 DongGuang,Guangdong Winter Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Đen thắng | Zhou JiaHong | 2011 GuangDong Province Xiangqi Championships Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Đỏ thắng | Deng JiaRong | 2011 GuangDong Province Xiangqi Championships Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Hoà | Wang WenZhi | 2011 3rd DongGuang,GuangDong TengLong Cup Xiangqi Campionship | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Hoà | Tiêu Cách Liên | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Đen thắng | Wu YaLi | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Đen thắng | Hoàng Trúc Phong | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Huang WenWei | Hoà | Lin JinChun | 2009 GuangDong XiangQi Invite Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Lin JinChun | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |