LiMingXuan
Elo lịch sửTạm tính
2231đỉnh 2260
10 ván2-2-6TT 30.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- LiMingXuan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 2
- Draws
- 2
- Losses
- 6
- Win rate
- 30.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2260Hiện tại 2231
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiMingXuan | Đen thắng | XuZhiKai | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanZhou | Hoà | LiMingXuan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiMingXuan | Đỏ thắng | RenYeKun | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuanWenHui | Đỏ thắng | LiMingXuan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiMingXuan | Hoà | LiuZiYang | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenYangMing | Đỏ thắng | LiMingXuan | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiMingXuan | Đen thắng | LiSiJin | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiMingXuan | Đỏ thắng | LvZhengLin | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thôi Cách | Đỏ thắng | LiMingXuan | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiMingXuan | Đen thắng | Lưu Minh | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |